Lục soát tiếng Anh là gì?
"lục soát" trong tiếng Anh là search (động từ), rummage (động từ), ransack (ngoại động từ).
search Động từ
UK/sɜːt͡ʃ/US/sɝt͡ʃ/
Nghĩa: Nhìn để tìm, sờ để tìm; khám xét, lục soát.
- Police searched Sami's vehicle.Cảnh sát lục soát xe của Sami.
- We must search the camp.Chúng ta phải lục soát trại.
rummage Động từ
UK/ˈɹʌm.ɪd͡ʒ/US/ˈɹʌm.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: Lục lọi, lục soát; tìm kiếm.
- to rummage a ship from top to bottomlục soát khắp nơi trên chiếc tàu
- to rummage for a key in one's pocketslục các túi tìm chiếc chìa khoá
ransack Ngoại động từ
UK/ˈɹænsæk/US/ˈɹænsæk/
Nghĩa: Lục soát, lục lọi.
- to ransack a drawerlục soát ngăn kéo
- to ransack one's brainsnặn óc, vắt óc suy nghĩ
fossick Nội động từ
UK/ˈfɒsɪk/US/ˈfɑsɪk/
Nghĩa: Lục lọi, lục soát, tìm kiếm.
seek through Cụm từ
Nghĩa: Lục tìm, lục soát.
rake Động từ
UK/ɹeɪk/US/ɹeɪk/
Nghĩa: Tìm kỹ, lục soát.
- to rake one's memorytìm trong trí nhớ
- to rake in (among, into) old recordslục soát trong đám hồ sơ cũ
searching Danh từ
UK/ˈsɜːtʃɪŋ/US/ˈsɜɹt͡ʃɪŋ/
Nghĩa: Sự tìm kiếm, sự lục soát.
Câu hỏi thường gặp
Lục soát tiếng Anh là gì?
"lục soát" trong tiếng Anh là search (động từ), rummage (động từ), ransack (ngoại động từ).