TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mài mòn tiếng Anh là gì?

"mài mòn" trong tiếng Anh là abrade (ngoại động từ), tribology (danh từ), abradant (tính từ).

abrade Ngoại động từ

UK/əˈbɹeɪd/US/əˈbɹeɪd/

Nghĩa: Mài mòn.

Xem đầy đủ từ "abrade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tribology Danh từ

UK/tɹaɪˈbɒləd͡ʒi/US/tɹaɪˈbɒləd͡ʒi/

Nghĩa: Môn nghiên cứu về độ ma sát, mài mòn, độ bôi trơn và tải trọng thiết kế; môn học về độ mài mòn của động cơ và cách bôi trơn thích hợp.

Xem đầy đủ từ "tribology": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abradant Tính từ

US/əˈbɹeɪd.n̩t/

Nghĩa: Làm mòn, mài mòn.

Xem đầy đủ từ "abradant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scrape

UK/skɹeɪp/US/skɹeɪp/

Xem đầy đủ từ "scrape": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

erode

UK/ɪˈɹəʊd/US/ɪˈɹoʊd/

Xem đầy đủ từ "erode": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

skive Ngoại động từ

UK/ˈskaɪv/US/ˈskaɪv/

Nghĩa: Mài mòn (mặt ngọc).

Xem đầy đủ từ "skive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wear away

Xem đầy đủ từ "wear away": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abrasion Danh từ

US/əˈbɹeɪ.ʒən/

Nghĩa: (kỹ thuật) sự mài mòn.

Xem đầy đủ từ "abrasion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abrasiveness Danh từ

Nghĩa: Tính mài mòn; độ mài mòn; khả năng mài mòn

  • Tyres are chosen according to factors such as the weather and track abrasiveness.Những chiếc lốp xe được chọn lựa dựa trên thời tiết và độ mài mòn của đường đua

Xem đầy đủ từ "abrasiveness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mài mòn tiếng Anh là gì?

"mài mòn" trong tiếng Anh là abrade (ngoại động từ), tribology (danh từ), abradant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.