TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mái tiếng Anh là gì?

"mái" trong tiếng Anh là female (tính từ), roof (danh từ), hen (danh từ).

female Tính từ

UK/ˈfiː.meɪl/US/ˈfiː.meɪl/ giọng người thật

Nghĩa: Cái, mái.

  • a female dogcon chó cái

Xem đầy đủ từ "female": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

roof Danh từ

UK/ɹuːf/US/ɹuːf/ giọng người thật

Nghĩa: mái nhà, mái

  • What is the name of the building whose roof you can see?Cái nhà mà bạn có thể thấy được mái tên là gì?
  • I went up to the roof by means of a ladder.Tôi đã dùng thang để leo lên mái nhà.

Xem đầy đủ từ "roof": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hen Danh từ

UK/hɛn/US/hɛn/ giọng người thật

Nghĩa: Mái (chim).

  • Fat hens lay few eggs.Những con gà mái béo thì đẻ ít trứng.

Xem đầy đủ từ "hen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blade Danh từ

UK/bleɪd/US/bleɪd/ giọng người thật

Nghĩa: Mái (chèo); cánh (chong chóng...).

Xem đầy đủ từ "blade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feminine Tính từ

UK/ˈfɛmɪnɪn/US/ˈfɛmɪnɪn/ giọng người thật

Nghĩa: Cái, mái.

Xem đầy đủ từ "feminine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fringe

UK/fɹɪnd͡ʒ/US/fɹɪnd͡ʒ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "fringe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

roofing Danh từ

US/ˈruː.fiɳ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mái, nóc.

Xem đầy đủ từ "roofing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mái tiếng Anh là gì?

"mái" trong tiếng Anh là female (tính từ), roof (danh từ), hen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "female": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "roof": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "hen": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "blade": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "feminine": EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "fringe": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.