Mỏng mảnh tiếng Anh là gì?
"mỏng mảnh" trong tiếng Anh là slightly (phó từ), slight (tính từ), frail (tính từ).
slightly Phó từ
UK/ˈslaɪtli/US/ˈslaɪtli/
Nghĩa: Mỏng mảnh, yếu ớt.
- a slightly built boyđứa bé thể chất yếu ớt
slight Tính từ
UK/slaɪt/US/slaɪt/
Nghĩa: Mỏng mảnh, thon, gầy, mảnh khảnh, yếu ớt.
- a slight frameworkmột cái khung yếu ớt
frail Tính từ
UK/fɹeɪl/US/fɹeɪl/
Nghĩa: Dễ vỡ; mỏng mảnh.
flimsy Tính từ
UK/ˈflɪmzi/US/ˈflɪmzi/
Nghĩa: Mỏng manh, mỏng mảnh.
tender Tính từ
UK/ˈtɛn.dəː/US/ˈtɛn.dɚ/
Nghĩa: Mỏng mảnh, mảnh dẻ, yếu ớt.
tenderly Phó từ
UK/ˈtɛn.də.li/US/ˈtɛn.dɚ.li/
Nghĩa: Mềm yếu, mỏng mảnh, dễ gẫy, dễ vỡ, dễ bị hỏng.
feeble Tính từ
UK/ˈfiːbəl/US/ˈfiːbəl/
Nghĩa: Yếu, mỏng mảnh, dễ gãy.
- a feeble barriercái chắn đường mỏng mảnh
tenderness Danh từ
UK/ˈtɛn.də.nɪs/US/ˈtɛn.dɚ.nɪs/
Nghĩa: Sự mỏng mảnh, sự yếu ớt, sự mềm yếu.
frailty Danh từ
UK/ˈfɹeɪlti/US/ˈfɹeɪ(ə)lti/
Nghĩa: Tình trạng dễ vỡ; tính mỏng mảnh.
slightness Danh từ
US/ˈslɑɪt.nəs/
Nghĩa: Tính mỏng mảnh; tầm vóc mảnh khảnh.
Câu hỏi thường gặp
Mỏng mảnh tiếng Anh là gì?
"mỏng mảnh" trong tiếng Anh là slightly (phó từ), slight (tính từ), frail (tính từ).