flimsy
UK/ˈflɪmzi/
US/ˈflɪmzi/
giọng máy của trình duyệt
flimsy nghĩa là mỏng manh, mỏng mảnh, hời hợt, nông cạn.
Nghĩa của flimsy
Tính từ
- Mỏng manh, mỏng mảnh.
- Hời hợt, nông cạn.
- a flimsy excuselời cáo lỗi hời hợt; lý do hời hợt
- a flimsy argumentlý lẽ nông cạn
- Tầm thường, nhỏ mọn.
Danh từ
- Giấy mỏng (các phóng viên hay dùng để viết bài).
- Bài viết trên giấy mỏng (của các phóng viên).
- Từ lóng Tiền giấy.
Dạng từ của flimsy
| So sánh hơn | flimsier |
| So sánh nhất | flimsiest |
| Số nhiều | flimsies |
| Ngôi thứ ba số ít | flimsies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flimsying |
| Quá khứ phân từ | flimsied |
| Quá khứ | flimsied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flimsy
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của flimsy
Câu hỏi thường gặp
flimsy nghĩa là gì?
flimsy (tính từ, danh từ) nghĩa là mỏng manh, mỏng mảnh, hời hợt, nông cạn.
flimsy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flimsy: giọng Anh (UK) /ˈflɪmzi/, giọng Mỹ (US) /ˈflɪmzi/.