TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Một phần tiếng Anh là gì?

"một phần" trong tiếng Anh là partial (tính từ), part (phó từ), partly (phó từ).

partial Tính từ

UK/ˈpɑːʃəl/US/ˈpɑɹʃəl/

Nghĩa: Bộ phận; cục bộ, một phần, bán phần.

  • a partial successthắng lợi cục bộ
  • partial scholarshiphọc bổng bán phần

Xem đầy đủ từ "partial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

part Phó từ

UK/pɑːt/US/pɑɹt/

Nghĩa: Một phần.

  • Local clubs are an essential part of village life.Các câu lạc bộ địa phương là một phần thiết yếu của cuộc sống làng quê.
  • Antibodies are a key part of the immune system.Các kháng thể là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch.

Xem đầy đủ từ "part": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

partly Phó từ

UK/ˈpɑːtli/US/ˈpɑɹtli/

Nghĩa: Một phần, phần nào.

  • The wall is partly covered in ivy.Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.

Xem đầy đủ từ "partly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

partially Phó từ

UK/ˈpɑːʃəli/US/ˈpɑɹʃəli/

Nghĩa: Không hoàn chỉnh; cục bộ, một phần.

Xem đầy đủ từ "partially": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in part Cụm giới từ

Nghĩa: Một phần, phần nào.

Xem đầy đủ từ "in part": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

partway Phó từ

US/ˈpɑːrt.ˈweɪ/

Nghĩa: Một phần; phần nào.

Xem đầy đủ từ "partway": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

haf Danh từ

Nghĩa: Một nửa, một phần.

Xem đầy đủ từ "haf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

semi Tiền tố

UK/ˈsɛmi/US/ˈsɛmi/

Nghĩa: Một phần.

  • semi-independentbán độc lập

Xem đầy đủ từ "semi": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

demi Danh từ

UK/dəˈmiː/US/dəˈmiː/

Nghĩa: Một nửa; một phần (demiplate tấm nửa).

Xem đầy đủ từ "demi": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

off-shoot Danh từ

US/ˈɔf.ˈʃuːt/

Nghĩa: Một phần, một cơ quan, một bộ phận trong một tổng thể lớn.

Xem đầy đủ từ "off-shoot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Một phần tiếng Anh là gì?

"một phần" trong tiếng Anh là partial (tính từ), part (phó từ), partly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.