Nói lại tiếng Anh là gì?
"nói lại" trong tiếng Anh là report (động từ), retell (ngoại động từ), reiterate (ngoại động từ).
report Động từ
UK/ɹɪˈpɔːt/US/ɹɪˈpoɹt/
Nghĩa: Kể lại, nói lại, thuật lại.
- to report someone's wordsnói lại lời của ai
- to report a meetingthuật lại buổi mít tinh
retell Ngoại động từ
UK/ɹiˈtɛl/US/ɹiˈtɛl/
Nghĩa: Nói lại, kể lại, thuật lại.
reiterate Ngoại động từ
UK/ɹiːˈɪt.ə.ɹeɪt/US/ɹiˈɪtəɹeɪt/
Nghĩa: Tóm lại, nói lại, lập lại.
talk back Cụm động từ
Nghĩa: Nói lại, cãi lại.
ingeminate Ngoại động từ
UK/ɪnˈdʒɛm.ɪ.neɪt/US/ɪnˈdʒɛm.ɪ.neɪt/
Nghĩa: Nhắc lại, nói lại.
- to ingeminate peaceđề nghị đi đề nghị lại hoà bình
renew Ngoại động từ
UK/ɹɪˈnjuː/US/ɹɪˈnju/
Nghĩa: Làm lại, nối lại, nói lại, nhắc lại, tiếp tục sau (một thời gian gián đoạn); gia hạn.
- to renew a contractký lại một bản hợp đồng, gia hạn hợp đồng
- to renew a driver's licensegia hạn bằng lái xe
ingemination Danh từ
UK/ɪnˌd͡ʒɛmɪˈneɪʃən/US/ɪnˌd͡ʒɛmɪˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự nhắc lại, sự nói lại.
reiteration Danh từ
US/ri.ˌɪ.tə.ˈreɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm lại, sự nói lại, sự lập lại.
restatement Danh từ
UK/ɹiːˈsteɪt.m(ə)nt/US/ɹiˈsteɪt.mənt/
Nghĩa: Sự phát biểu, sự trình bày, sự nói lại.
retold Ngoại động từ
Nghĩa: Nói lại, kể lại, thuật lại.
Câu hỏi thường gặp
Nói lại tiếng Anh là gì?
"nói lại" trong tiếng Anh là report (động từ), retell (ngoại động từ), reiterate (ngoại động từ).