TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nông tiếng Anh là gì?

"nông" trong tiếng Anh là shallow (tính từ), fleet (phó từ), agro- (tiền tố).

shallow Tính từ

UK/ˈʃæləʊ/US/ˈʃæloʊ/ giọng người thật

Nghĩa: Nông, cạn.

  • shallow waternước nông

Xem đầy đủ từ "shallow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fleet Phó từ

UK/ˈfliːt/US/ˈfliːt/ giọng người thật

Nghĩa: Nông.

  • to plough fleetcày nông

Xem đầy đủ từ "fleet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

agro- Tiền tố

Nghĩa: Nông.

Xem đầy đủ từ "agro-": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shallowly Phó từ

US/ˈʃæ.ˌloʊ.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông, cạn, không sâu.

Xem đầy đủ từ "shallowly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flat Tính từ

UK/ˈflæt/US/ˈflæt/ giọng người thật

Nghĩa: Nông.

  • a flat dishđĩa nông

Xem đầy đủ từ "flat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sublime Tính từ

UK/səˈblaɪm/US/səˈblaɪm/ giọng người thật

Nghĩa: Nông, không sâu.

Xem đầy đủ từ "sublime": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pelican

UK/ˈpɛl.ɪ.kən/US/ˈpɛl.ɪ.kən/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "pelican": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sublimely Phó từ

US/sə.ˈblɑɪm.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông, không sâu.

Xem đầy đủ từ "sublimely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

farming

UK/ˈfɑːmɪŋ/US/ˈfɑɹmɪŋ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "farming": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nông tiếng Anh là gì?

"nông" trong tiếng Anh là shallow (tính từ), fleet (phó từ), agro- (tiền tố).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "shallow": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "fleet": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "flat": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "sublime": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "pelican": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "farming": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.