Nặn tiếng Anh là gì?
"nặn" trong tiếng Anh là shape (động từ), mould (ngoại động từ), work (ngoại động từ).
shape Động từ
UK/ˈʃeɪ̯p/US/ˈʃeɪ̯p/
Nghĩa: Nặn, đẽo, gọt, tạo thành hình.
- to shape clay into a potnặn đất thành một cái lọ
mould Ngoại động từ
UK/məʊld/US/moʊld/
Nghĩa: Đúc; nặn.
work Ngoại động từ
UK/wɜːk/US/wɝk/
Nghĩa: Nhào, nặn (bột, đất sét); rèn (sắt...); tạc (tượng); vẽ (một bức tranh); chạm (gỗ); trau (vàng, bạc).
milk Ngoại động từ
UK/mɪlk/US/mɪlk/
Nghĩa: Lấy (nhựa) bóp, nặn (nọc rắn...).
fashion Ngoại động từ
UK/ˈfæʃ.ən/US/ˈfæʃ.ən/
Nghĩa: Nặn, rập theo khuôn; tạo thành hình.
- to fashion a vase from claynặn một cái bình bằng đất sét
extract Ngoại động từ
UK/ˈɛkstɹækt/US/ˈɛkstɹækt/
Nghĩa: Hút, bóp, nặn.
rack Ngoại động từ
UK/ɹæk/US/ɹæk/
Nghĩa: Làm rung chuyển; nặn, bóp (óc).
- the cough seemed to rack his whole bodycơn ho dường như làm rung chuyển cả người anh ta
- to rack one's brains for a plannặn óc để nghĩ ra một kế hoạch
extraction Danh từ
UK/ɪkˈstɹækʃən/US/ɪkˈstɹækʃən/
Nghĩa: Sự hút, sự bóp, sự nặn.
Câu hỏi thường gặp
Nặn tiếng Anh là gì?
"nặn" trong tiếng Anh là shape (động từ), mould (ngoại động từ), work (ngoại động từ).