TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nối lại tiếng Anh là gì?

"nối lại" trong tiếng Anh là join (ngoại động từ), connect (ngoại động từ), renew (ngoại động từ).

join Ngoại động từ

UK/ˈd͡ʒɔɪn/US/ˈd͡ʒɔɪn/

Nghĩa: Nối lại, chắp, ghép, buộc (cái nọ vào cái kia).

Xem đầy đủ từ "join": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

connect Ngoại động từ

UK/kəˈnɛkt/US/kəˈnɛkt/

Nghĩa: Nối, nối lại, chấp nối, câu thông.

  • to connect one thing to (with) numbernối vật này với vật khác

Xem đầy đủ từ "connect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

renew Ngoại động từ

UK/ɹɪˈnjuː/US/ɹɪˈnju/

Nghĩa: Làm lại, nối lại, nói lại, nhắc lại, tiếp tục sau (một thời gian gián đoạn); gia hạn.

  • to renew a contractký lại một bản hợp đồng, gia hạn hợp đồng
  • to renew a driver's licensegia hạn bằng lái xe

Xem đầy đủ từ "renew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

re-join Động từ

US/ˈreɪ.ˈdʒɔɪn/

Nghĩa: Nối lại, hàn lại, gắn lại, chấp lại.

Xem đầy đủ từ "re-join": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

restore

UK/ɹɪˈstɔː/US/ɹɪˈstoɹ/

Xem đầy đủ từ "restore": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

resume

UK/ɹɪˈzjuːm/US/ɹɪˈzum/

Xem đầy đủ từ "resume": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

renewal Danh từ

US/rɪ.ˈnuː.əl/

Nghĩa: Sự làm lại, sự nối lại, sự nhắc lại, sự tiếp tục lại.

Xem đầy đủ từ "renewal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nối lại tiếng Anh là gì?

"nối lại" trong tiếng Anh là join (ngoại động từ), connect (ngoại động từ), renew (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.