Nối lại tiếng Anh là gì?
"nối lại" trong tiếng Anh là join (ngoại động từ), connect (ngoại động từ), renew (ngoại động từ).
join Ngoại động từ
UK/ˈd͡ʒɔɪn/US/ˈd͡ʒɔɪn/
Nghĩa: Nối lại, chắp, ghép, buộc (cái nọ vào cái kia).
connect Ngoại động từ
UK/kəˈnɛkt/US/kəˈnɛkt/
Nghĩa: Nối, nối lại, chấp nối, câu thông.
- to connect one thing to (with) numbernối vật này với vật khác
renew Ngoại động từ
UK/ɹɪˈnjuː/US/ɹɪˈnju/
Nghĩa: Làm lại, nối lại, nói lại, nhắc lại, tiếp tục sau (một thời gian gián đoạn); gia hạn.
- to renew a contractký lại một bản hợp đồng, gia hạn hợp đồng
- to renew a driver's licensegia hạn bằng lái xe
re-join Động từ
US/ˈreɪ.ˈdʒɔɪn/
Nghĩa: Nối lại, hàn lại, gắn lại, chấp lại.
restore
UK/ɹɪˈstɔː/US/ɹɪˈstoɹ/
resume
UK/ɹɪˈzjuːm/US/ɹɪˈzum/
renewal Danh từ
US/rɪ.ˈnuː.əl/
Nghĩa: Sự làm lại, sự nối lại, sự nhắc lại, sự tiếp tục lại.
Câu hỏi thường gặp
Nối lại tiếng Anh là gì?
"nối lại" trong tiếng Anh là join (ngoại động từ), connect (ngoại động từ), renew (ngoại động từ).