TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngã tiếng Anh là gì?

"ngã" trong tiếng Anh là fall (động từ), tumble (nội động từ), intersection.

fall Động từ

UK/fɔːl/US/fɔl/

Nghĩa: ngã, té, rớt, rơi

  • Be careful! Don't jump — you'll fall!Cẩn thận! Đừng nhảy, không là ngã đấy!
  • The bigger they are, the harder they fall.Trèo cao thì ngã đau.

Xem đầy đủ từ "fall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tumble Nội động từ

UK/ˈtʌmbl̩/US/ˈtʌmbl̩/

Nghĩa: Ngã, sụp đổ, đổ nhào.

  • to tumble down the stairsngã lộn từ trên cầu thang xuống
  • to tumble into the riverté nhào xuống sông

Xem đầy đủ từ "tumble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intersection

UK/ˈɪntəɹˌsɛkʃən/US/ˈɪntəɹˌsɛkʃən/

  • Since the traffic lights weren't working, there were policemen directing traffic at every intersection.Vì đèn giao thông bị hỏng, cảnh sát giao thông đã xuất hiện để điều tiết giao thông tại mỗi ngã tư.
  • The accident happened at an intersection that didn't have a traffic light.Một vụ tai nạn đã xảy ra ở một ngã tư không có đèn giao thông.

Xem đầy đủ từ "intersection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

come a howler Cụm từ

Nghĩa: (Thông tục) Ngã, té.

Xem đầy đủ từ "come a howler": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

overbalance Nội động từ

UK/ˌəʊvə(ɹ)ˈbæləns/US/ˌəʊvə(ɹ)ˈbæləns/

Nghĩa: Mất thăng bằng, ngã.

Xem đầy đủ từ "overbalance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spill Danh từ

UK/spɪl/US/spɪl/

Nghĩa: Sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa...).

  • to have a nastry spillbị ngã một cái đau

Xem đầy đủ từ "spill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spilt Danh từ

UK/spɪlt/US/spɪlt/

Nghĩa: Sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa...).

  • to have a nastry spillbị ngã một cái đau

Xem đầy đủ từ "spilt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mucker Danh từ

UK/ˈmʌkə(ɹ)/US/ˈmʌkə(ɹ)/

Nghĩa: Cái ngã.

  • to come a muckerngã, thất bại

Xem đầy đủ từ "mucker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tumbling Danh từ

US/ˈtəm.bliɳ/

Nghĩa: Sự rơi xuống, sự ngã, sự đổ nhào.

Xem đầy đủ từ "tumbling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngã tiếng Anh là gì?

"ngã" trong tiếng Anh là fall (động từ), tumble (nội động từ), intersection.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.