Ngôn ngữ tiếng Anh là gì?
"ngôn ngữ" trong tiếng Anh là language (danh từ), linguistic (tính từ), tongue (danh từ).
language Danh từ
UK/ˈlæŋ.ɡwɪd͡ʒ/US/ˈlæŋ.ɡwɪd͡ʒ/
Nghĩa: Tiếng, ngôn ngữ.
- Vietnamese is a difficult but beautiful language.Tiếng Việt là một ngôn ngữ tuy khó mà lại đẹp.
- Vietnamese is not a very easy language.Tiếng Việt không phải là một ngôn ngữ rất dễ.
linguistic Tính từ
UK/lɪŋˈɡwɪstɪk/US/lɪŋˈɡwɪstɪk/
Nghĩa: Ngôn ngữ, (thuộc) ngôn ngữ học.
- Papua New Guinea is currently the country with the greatest linguistic diversity in the world.Papua New Guinea hiện đang là quốc gia có sự đa dạng ngôn ngữ lớn nhất thế giới.
- Simultaneous translation broke linguistic walls.Dịch tức thời đã phá vỡ bức tường ngôn ngữ.
tongue Danh từ
UK/tʌŋ/US/tʌŋ/
Nghĩa: Tiếng, ngôn ngữ.
- She knows many languages, but writes only in her native tongue.Cô ấy biết nhiều ngôn ngữ, nhưng chỉ viết bằng tiếng mẹ đẻ.
- one's mother tonguetiếng mẹ đẻ
speech Danh từ
UK/spiːt͡ʃ/US/spiːt͡ʃ/
Nghĩa: Ngôn ngữ (của một dân tộc).
gallicization Danh từ
Nghĩa: Sự làm cho phù hợp với phong tục, ngôn ngữ... Pháp.
langue Danh từ
UK/ˈlɒːŋ(ɡ)/US/ˈlɑŋ(ɡ)/
Nghĩa: Tiếng, ngôn ngữ.
lingo
UK/ˈlɪŋ.ɡəʊ̯/US/ˈlɪŋ.ɡoʊ̯/
parlance
UK/ˈpɑː.ləns/US/ˈpɑɹ.ləns/
terms Danh từ
UK/tɜːmz/US/tɝmz/
Nghĩa: Lời lẽ, ngôn ngữ.
Câu hỏi thường gặp
Ngôn ngữ tiếng Anh là gì?
"ngôn ngữ" trong tiếng Anh là language (danh từ), linguistic (tính từ), tongue (danh từ).