Người giữ tiếng Anh là gì?
"người giữ" trong tiếng Anh là tender (danh từ), holder (danh từ), keeper (danh từ).
tender Danh từ
UK/ˈtɛn.dəː/US/ˈtɛn.dɚ/
Nghĩa: Người trông nom, người chăn, người giữ.
holder Danh từ
UK/ˈhəʊldə/US/ˈhoʊɫdɚ/
Nghĩa: Người giữ, người nắm giữ; người giữ một chức vụ; (thể dục, thể thao) người giữ kỷ lục.
keeper Danh từ
UK/ˈkiː.pə/US/ˈkiː.pɚ/
Nghĩa: Người giữ, người gác.
preserver Danh từ
UK/pɹəˈzɝvɝ/US/pɹəˈzɝvɝ/
Nghĩa: Người giữ, người bảo quản.
minder Danh từ
US/ˈmɑɪn.dɜː/
Nghĩa: Người giữ, người coi.
keep Danh từ
UK/kiːp/US/kiːp/
Nghĩa: Người giữ.
kept Danh từ
UK/ˈkɛpt/US/ˈkɛpt/
Nghĩa: Người giữ.
Câu hỏi thường gặp
Người giữ tiếng Anh là gì?
"người giữ" trong tiếng Anh là tender (danh từ), holder (danh từ), keeper (danh từ).