TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người lai tiếng Anh là gì?

"người lai" trong tiếng Anh là hybrid (danh từ), half-breed (danh từ), cross-breed (danh từ).

hybrid Danh từ

UK/ˈhaɪ.bɹɪd/US/ˈhaɪ.bɹɪd/

Nghĩa: Cây lai; vật lai; người lai.

Xem đầy đủ từ "hybrid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

half-breed Danh từ

Nghĩa: Người lai.

Xem đầy đủ từ "half-breed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cross-breed Danh từ

US/ˈkrɔs.ˈbrid/

Nghĩa: Người lai; vật lai; cây lai.

Xem đầy đủ từ "cross-breed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

half-caste Danh từ

US/ˈhæf.ˈkæst/

Nghĩa: Người lai.

Xem đầy đủ từ "half-caste": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mestizo Danh từ

UK/mɛsˈtiː.zoʊ/US/mɛsˈtiː.zoʊ/

Nghĩa: Người lai (thường dùng để chỉ người Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha lai thổ dân Mỹ hoặc người da đen).

Xem đầy đủ từ "mestizo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

metis Danh từ

UK/ˈmiːtɪs/US/ˈmiːtɪs/

Nghĩa: Người lai.

Xem đầy đủ từ "metis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mustee Danh từ

UK/mʌˈstiː/US/məˈsti/

Nghĩa: Người lai; người lai ba đời.

Xem đầy đủ từ "mustee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mongrel Danh từ

UK/ˈmʌŋ.ɡɹəl/US/ˈmɑŋ.ɡɹəl/

Nghĩa: Người lai; vật lai; cây lai.

Xem đầy đủ từ "mongrel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

half-blood Danh từ

Nghĩa: Người lai.

Xem đầy đủ từ "half-blood": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người lai tiếng Anh là gì?

"người lai" trong tiếng Anh là hybrid (danh từ), half-breed (danh từ), cross-breed (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.