Ngạnh tiếng Anh là gì?
"ngạnh" trong tiếng Anh là barb (danh từ), prong (danh từ), resist.
barb Danh từ
UK/bɑː(ɹ)b/US/bɑː(ɹ)b/
Nghĩa: ngạnh
prong Danh từ
UK/pɹɒŋ/US/pɹɔŋ/
Nghĩa: Răng, ngạnh, chĩa.
- the prong of a forkrăng chĩa
resist
UK/ɹɪˈzɪst/US/ɹɪˈzɪst/
beard Danh từ
UK/bɪəd/US/bɪɹd/
Nghĩa: Ngạnh (mũi tên, lưỡi câu).
defy
UK/dɪˈfaɪ/US/dɪˈfaɪ/
spine Danh từ
UK/spaɪn/US/spaɪn/
Nghĩa: Gai, ngạnh (cá); lông gai (nhím).
pronged Tính từ
Nghĩa: ngạnh, mũi
sticker Danh từ
UK/ˈstɪkə/US/ˈstɪkɚ/
Nghĩa: Gai, ngạnh.
Câu hỏi thường gặp
Ngạnh tiếng Anh là gì?
"ngạnh" trong tiếng Anh là barb (danh từ), prong (danh từ), resist.