Nghiến tiếng Anh là gì?
"nghiến" trong tiếng Anh là crush (ngoại động từ), champ (động từ), grind (ngoại động từ).
crush Ngoại động từ
UK/kɹʌʃ/US/kɹʌʃ/
Nghĩa: Ép, vắt (hoa quả); nghiến, đè nát, đè bẹp.
- to crush grapesép nho
champ Động từ
UK/t͡ʃæmp/US/t͡ʃæmp/
Nghĩa: Gặm, nhai rào rạo (cỏ); nhay, nghiến.
- to champ the bitnhay hàm thiếc (ngựa)
grind Ngoại động từ
UK/ˈɡɹaɪnd/US/ˈɡɹaɪnd/
Nghĩa: Xát, nghiền, nghiến.
- to grind one's teeth [together]nghiến răng
- the ship grinding on the rockstàu sạt vào những tảng đá
grit Ngoại động từ
UK/ɡɹɪt/US/ɡɹɪt/
Nghĩa: Nghiến (răng).
- to grit one's teethnghiến răng
gnash Ngoại động từ
UK/ˈnæʃ/US/ˈnæʃ/
Nghĩa: Nghiến (răng).
- to gnash one's teethnghiến răng (vì giận)
immediately
UK/ɪˈmiː.di.ət.li/US/ɪˈmi.di.ɪt.li/
instantly
UK/ˈɪnstəntli/
clench Nội động từ
UK/klɛnt͡ʃ/US/klɛnt͡ʃ/
Nghĩa: Nghiến (răng), siết chặt, nắm chặt (tay).
Câu hỏi thường gặp
Nghiến tiếng Anh là gì?
"nghiến" trong tiếng Anh là crush (ngoại động từ), champ (động từ), grind (ngoại động từ).