TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nghiến tiếng Anh là gì?

"nghiến" trong tiếng Anh là crush (ngoại động từ), champ (động từ), grind (ngoại động từ).

crush Ngoại động từ

UK/kɹʌʃ/US/kɹʌʃ/

Nghĩa: Ép, vắt (hoa quả); nghiến, đè nát, đè bẹp.

  • to crush grapesép nho

Xem đầy đủ từ "crush": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

champ Động từ

UK/t͡ʃæmp/US/t͡ʃæmp/

Nghĩa: Gặm, nhai rào rạo (cỏ); nhay, nghiến.

  • to champ the bitnhay hàm thiếc (ngựa)

Xem đầy đủ từ "champ": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grind Ngoại động từ

UK/ˈɡɹaɪnd/US/ˈɡɹaɪnd/

Nghĩa: Xát, nghiền, nghiến.

  • to grind one's teeth [together]nghiến răng
  • the ship grinding on the rockstàu sạt vào những tảng đá

Xem đầy đủ từ "grind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grit Ngoại động từ

UK/ɡɹɪt/US/ɡɹɪt/

Nghĩa: Nghiến (răng).

  • to grit one's teethnghiến răng

Xem đầy đủ từ "grit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gnash Ngoại động từ

UK/ˈnæʃ/US/ˈnæʃ/

Nghĩa: Nghiến (răng).

  • to gnash one's teethnghiến răng (vì giận)

Xem đầy đủ từ "gnash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

immediately

UK/ɪˈmiː.di.ət.li/US/ɪˈmi.di.ɪt.li/

Xem đầy đủ từ "immediately": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

instantly

UK/ˈɪnstəntli/

Xem đầy đủ từ "instantly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clench Nội động từ

UK/klɛnt͡ʃ/US/klɛnt͡ʃ/

Nghĩa: Nghiến (răng), siết chặt, nắm chặt (tay).

Xem đầy đủ từ "clench": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nghiến tiếng Anh là gì?

"nghiến" trong tiếng Anh là crush (ngoại động từ), champ (động từ), grind (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.