Nguyện tiếng Anh là gì?
"nguyện" trong tiếng Anh là vow (động từ), volunteer (tính từ), voluntarily (phó từ).
vow Động từ
UK/vaʊ/US/vaʊ/
Nghĩa: Thề, nguyện.
- to vow vengeance against someonethề trả thù ai
- to vow a monument to someone's memorynguyện xây một đài kỷ niệm để tưởng nhớ ai
volunteer Tính từ
UK/ˌvɒl(ə)nˈtɪə/US/ˌvɑlənˈtɪ(ə)ɹ/
Nghĩa: Tình nguyện.
- Tom volunteered.Tom đã tình nguyện.
- Tom has volunteered.Tom đi tình nguyện.
voluntarily Phó từ
UK/ˌvɒlənˈtɛɹɪli/US/ˌvɑlənˈtɛɹɪli/
Nghĩa: Tự ý; tự nguyện; tình nguyện.
- He's supporting you voluntarily.Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn.
wish
UK/wɪʃ/US/wɪʃ/
yearn
UK/jɜːn/US/jɝn/
pledge Ngoại động từ
UK/plɛd͡ʒ/US/plɛd͡ʒ/
Nghĩa: Hứa, cam kết, nguyện.
- to pledge one's word; to pledge one's honourhứa cam kết
- to pledge oneself to secrecyhứa giữ bí mật
voluntary Tính từ
UK/ˈvɒl.ən.tɹi/US/ˈvɑ.lənˌt(ɛ)ɹi/
Nghĩa: Tình nguyện.
- voluntary armyđội quân tình nguyện
Câu hỏi thường gặp
Nguyện tiếng Anh là gì?
"nguyện" trong tiếng Anh là vow (động từ), volunteer (tính từ), voluntarily (phó từ).