Nhất quyết tiếng Anh là gì?
"nhất quyết" trong tiếng Anh là determined (tính từ), be bent on (cụm từ), implacably (phó từ).
determined Tính từ
UK/dɪˈtɜːmɪnd/US/dɪˈtɝmɪnd/ giọng người thật
Nghĩa: Nhất định, nhất quyết, quả quyết; kiên quyết.
- to be determined to do something kiên quyết làm việc gì
- a determined mind đầu óc quả quyết
be bent on Cụm từ
Nghĩa: Nhất quyết.
implacably Phó từ
Nghĩa: Kiên quyết, nhất quyết.
firmly
UK/ˈfɜːmli/US/ˈfɝmli/ giọng người thật
decidedly
UK/dɪˈsaɪdɪdli/US/dɪˈsaɪdɪdli/ giọng người thật
steadfastly
UK/ˈstɛdfɑːstli/US/ˈstɛdfæstli/ giọng máy của trình duyệt
flat-footed Tính từ
UK/ˌflætˈfʊtɪd/US/ˈflætˌfʊtəd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thông tục) nhất quyết, cứng rắn.
- he came out flat-footed for the measure nó nhất quyết ủng hộ biện pháp ấy
peremptory Tính từ
UK/pəˈɹɛmptəɹi/ giọng người thật
Nghĩa: Quả quyết, nhất quyết, kiên quyết, dứt khoát.
- peremptory command mệnh lệnh kiên quyết, mệnh lệnh dứt khoát
- peremptory statement lời tuyên bố quả quyết
peremptoriness Danh từ
US/pə.ˈrɛɱ.tə.ri.nəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính quả quyết, tính nhất quyết, tính kiên quyết, tính dứt khoát.
bent Tính từ
UK/bɛnt/US/bɛnt/ giọng người thật
Nghĩa: Nhất định, nhất quyết, quả quyết; kiên quyết.
Câu hỏi thường gặp
Nhất quyết tiếng Anh là gì?
"nhất quyết" trong tiếng Anh là determined (tính từ), be bent on (cụm từ), implacably (phó từ).