Pháp quan tiếng Anh là gì?
"pháp quan" trong tiếng Anh là judge (danh từ), alcalde (danh từ), cadi (danh từ).
judge Danh từ
UK/d͡ʒʌd͡ʒ/US/d͡ʒʌd͡ʒ/
Nghĩa: thẩm phán, quan tòa, pháp quan
alcalde Danh từ
UK/ɑlˈkɑldi/US/ɑlˈkɑldi/
Nghĩa: Pháp quan (Tây Ban Nha).
cadi Danh từ
UK/ˈkɑːdi/US/ˈkɑːdi/
Nghĩa: Pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A-rập).
kadi Danh từ
Nghĩa: Pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A-rập).
praetor Danh từ
UK/ˈpɹiːtɔː/US/ˈpɹiːtɚ/
Nghĩa: Pháp quan (La mã).
praetorian Tính từ
UK/pɹɪˈtɔːɹiən/US/pɹɪˈtɔːɹiən/
Nghĩa: (thuộc) pháp quan (La mã).
pretor Danh từ
Nghĩa: Pháp quan (La mã).
Câu hỏi thường gặp
Pháp quan tiếng Anh là gì?
"pháp quan" trong tiếng Anh là judge (danh từ), alcalde (danh từ), cadi (danh từ).