Phân vân tiếng Anh là gì?
"phân vân" trong tiếng Anh là wonder (động từ), swither (nội động từ), mammer (nội động từ).
wonder Động từ
UK/ˈwʌndə/US/ˈwʌndɚ/
Nghĩa: Muốn biết, tự hỏi, phân vân.
- I wonder who he is?tôi tự hỏi nó là ai?
- I wonder whether you can tell metôi tự hỏi không biết anh có thể bảo cho tôi biết không
swither Nội động từ
UK/ˈswɪðə/US/ˈswɪðə/
Nghĩa: Nghi ngờ; phân vân, lưỡng lự.
mammer Nội động từ
UK/ˈmæm.ə(ɹ)/US/ˈmæm.ɚ/
Nghĩa: Phân vân, do dự.
not to know one's own mind Cụm từ
Nghĩa: Phân vân, do dự.
Xem đầy đủ từ "not to know one's own mind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
irresolute Tính từ
UK/ɪˈrɛz.əˌl(j)uːt/US/ɪˈrɛz.əˌl(j)uːt/
Nghĩa: Do dự, phân vân, lưỡng lự.
irresolutely Phó từ
US/ɪ.ˈrɛ.zə.ˌluːt.li/
Nghĩa: Do dự, phân vân, lưỡng lự.
hover Nội động từ
UK/ˈhɒvə/US/ˈhʌvɚ/
Nghĩa: Do dự, băn khoăn, phân vân; ở trong một tình trạng lơ lửng.
- to hover between two courses of actiondo dự giữa hai đường lối hành động
- to hover between life and deathở trong tình trạng nửa sống nửa chết
stagger Nội động từ
UK/ˈstæɡə/US/ˈstæɡɚ/
Nghĩa: Do dự, chần chừ, phân vân; dao động.
irresoluteness Danh từ
US/ɪ.ˈrɛ.zə.ˌluːt.nəs/
Nghĩa: Tính do dự, tính phân vân, tính lưỡng lự.
irresolution Danh từ
UK/ɪɹɛzəˈluːʃən/
Nghĩa: Sự do dự, sự phân vân, sự lưỡng lự.
Câu hỏi thường gặp
Phân vân tiếng Anh là gì?
"phân vân" trong tiếng Anh là wonder (động từ), swither (nội động từ), mammer (nội động từ).