Phản công tiếng Anh là gì?
"phản công" trong tiếng Anh là counter-attack (động từ), countercharge (ngoại động từ), counter-offensive (danh từ).
counter-attack Động từ
UK/ˈkaʊn.tər.əˌtæk/US/ˈkaʊn.tɚ.əˌtæk/
Nghĩa: Phản công.
countercharge Ngoại động từ
Nghĩa: Phản công.
counter-offensive Danh từ
US/ˈkɑʊn.tɜː.ə.ˈfɛnt.sɪv/
Nghĩa: phản công, sự phản công
riposte Nội động từ
UK/ɹɪˈpəʊst/US/ɹɪˈpoʊst/
Nghĩa: Đánh trả lại, phản công.
react Nội động từ
UK/ɹiːˈækt/US/ɹiːˈækt/
Nghĩa: Phản công, đánh trả lại lại.
counter Động từ
UK/ˈkaʊn.tə/US/ˈkaʊn.tɚ/
Nghĩa: Chặn lại và đánh trả, phản công (đấu kiếm, quyền anh).
reaction Danh từ
UK/ɹiˈækʃən/US/ɹiˈækʃən/
Nghĩa: Sự phản công, sự đánh trả lại.
Câu hỏi thường gặp
Phản công tiếng Anh là gì?
"phản công" trong tiếng Anh là counter-attack (động từ), countercharge (ngoại động từ), counter-offensive (danh từ).