Pha trò tiếng Anh là gì?
"pha trò" trong tiếng Anh là jest (nội động từ), gleek (nội động từ), joke.
jest Nội động từ
UK/d͡ʒɛst/US/d͡ʒɛst/
Nghĩa: Nói đùa, nói giỡn, pha trò.
gleek Nội động từ
UK/ɡliːk/US/ɡliːk/
Nghĩa: Pha trò; bông đùa.
joke
UK/ˈd͡ʒəʊ̯k/US/ˈd͡ʒoʊ̯k/
gag Động từ
UK/ɡæɡ/US/ɡæɡ/
Nghĩa: Làm trò khôi hài, pha trò.
guy Danh từ
UK/ɡaɪ/US/ɡaɪ/
Nghĩa: Lời nói đùa, lời pha trò; lời nói giễu.
gag-man Danh từ
US/ˈɡæɡ.ˈmæn/
Nghĩa: Người làm trò khôi hài, người pha trò.
merry-andrew Danh từ
US/ˌmɛr.i.ˈæn.ˌdruː/
Nghĩa: Anh hề; người pha trò (phụ tá của lang băm, hoặc trong gánh hát rong).
pleasantry Danh từ
UK/ˈplɛzəntɹi/US/ˈplɛzəntɹi/
Nghĩa: Lời đùa cợt, lời pha trò.
jesting Tính từ
UK/ˈd͡ʒɛstɪŋ/US/ˈd͡ʒɛstɪŋ/
Nghĩa: Nói đùa, nói giỡn, pha trò.
- a jesting remarkmột câu nói đùa
- a jesting fellowmột người hay nói đùa cợt pha trò
Câu hỏi thường gặp
Pha trò tiếng Anh là gì?
"pha trò" trong tiếng Anh là jest (nội động từ), gleek (nội động từ), joke.