Quãng tiếng Anh là gì?
"quãng" trong tiếng Anh là interval (danh từ), section, space.
interval Danh từ
UK/ˈɪntəvəl/US/ˈɪntɚvəl/
Nghĩa: Quãng.
section
UK/ˈsɛkʃən/US/ˈsɛkʃən/
space
UK/speɪs/US/speɪs/
distance
UK/ˈdɪst(ə)n(t)s/US/ˈdɪst(ə)n(t)s/
stretch Danh từ
UK/stɹɛt͡ʃ/US/stɹɛt͡ʃ/
Nghĩa: Quãng (đường); dải, khoảng (đất).
- stretch of landdải đất
lapse Danh từ
UK/læps/US/læps/
Nghĩa: Khoảng, quãng, lát, hồi.
- a lapse of timemột khoảng thời gian
intervallic Tính từ
UK/ɪntəˈvælɪk/US/ˌɪntɚˈvælɪk/
Nghĩa: (thuộc) quãng.
Câu hỏi thường gặp
Quãng tiếng Anh là gì?
"quãng" trong tiếng Anh là interval (danh từ), section, space.