Quên tiếng Anh là gì?
"quên" trong tiếng Anh là forget (động từ), fail (nội động từ), skip (ngoại động từ).
forget Động từ
UK/fəˈɡɛt/US/fɚˈɡɛt/
Nghĩa: Quên, không nhớ đến.
- Don't forget to bring a camera.Đừng quên đem theo máy ảnh.
- Did he forget his money again?Nó lại quên tiền nữa à?
fail Nội động từ
UK/feɪl/US/feɪl/
Nghĩa: Không nhớ, quên.
- don't fail to let me knowthế nào anh cũng nhớ tin cho tôi biết
skip Ngoại động từ
UK/skɪp/US/skɪp/
Nghĩa: Nhảy, bỏ, quên.
- to skip a passagenhảy một đoạn
- to skip a formnhảy một lớp
oblivious Tính từ
UK/əˈblɪviəs/US/əˈblɪviəs/
Nghĩa: Quên, lãng quên, không nhớ tới, không chú ý đến.
- oblivious of the pastquên quá khứ
unlearn Ngoại động từ
UK/ʌnˈləːn/US/ʌnˈlɝn/
Nghĩa: Quên (những điều đã học).
unlearnt Ngoại động từ
UK/ʌnˈlɜːnt/US/ʌnˈlɝnt/
Nghĩa: Quên (những điều đã học).
disremember Động từ
UK/dɪsɹɪˈmɛmbə/US/dɪsɹɪˈmɛmbɚ/
Nghĩa: Không nhớ lại được; quên.
unmindful Tính từ
Nghĩa: Không chú ý, không để ý, không lưu tâm đến; quên.
- unmindful of one's taskkhông chú ý đến nhiệm vụ
- to be unmindful of someonequên người nào
omittance Danh từ
Nghĩa: Sự quên; sự lơ là.
Câu hỏi thường gặp
Quên tiếng Anh là gì?
"quên" trong tiếng Anh là forget (động từ), fail (nội động từ), skip (ngoại động từ).