forget
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/fəˈɡɛt/
US/fɚˈɡɛt/
giọng máy của trình duyệt
forget nghĩa là quên, không nhớ đến, coi thường, coi nhẹ.
Nghĩa của forget
Động từ
- transitive Quên, không nhớ đến.
- Coi thường, coi nhẹ.
Dạng từ của forget
| Ngôi thứ ba số ít | forgets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | forgetting |
| Quá khứ | forgot |
| Quá khứ phân từ | forgotten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forget
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của forget
Cụm từ, thành ngữ với forget
- forget me not — Có quên tôi không
Câu ví dụ với forget
- Please forget what we talked about earlier. Hãy quên những điều chúng ta đã nói trước đây đi.
- Don't forget to call me up tomorrow. Đừng quên gọi tôi dậy vào ngày mai.
- You'll never forget it, I'm pretty sure. Tôi khá chắc rằng bạn sẽ không bao giờ quên nó.
- It's something that you can never forget. Đó là điều mà bạn không bao giờ quên.
- Don't forget to pick me up tomorrow morning. Đừng quên đến đón em sáng mai.
- I can't forget, but I don't remember what. Tôi không thể quên nhưng tôi chẳng nhớ gì cả.
- Did he forget his money again? Nó lại quên tiền nữa à?
- Don't forget to bring a camera. Đừng quên đem theo máy ảnh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ forget
Từ, forgiten, foryeten, forȝiten, từ [ảnh hưởng từ tiếng Bắc Âu cổ geta ("quên, đoán")], từ. Tương đương với. Cùng gốc với: *, forȝet, *, ferjitte, forjitte, *, *.
Câu hỏi thường gặp
forget nghĩa là gì?
forget (động từ) nghĩa là quên, không nhớ đến, coi thường, coi nhẹ.
forget phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forget: giọng Anh (UK) /fəˈɡɛt/, giọng Mỹ (US) /fɚˈɡɛt/.