Quấn lại tiếng Anh là gì?
"quấn lại" trong tiếng Anh là wind (nội động từ), rewind (động từ), convolve (động từ).
wind Nội động từ
UK/ˈwɪnd/US/ˈwɪnd/
Nghĩa: Quấn lại, cuộn lại (con rắn...).
rewind Động từ
UK/ɹiːˈwaɪnd/
Nghĩa: quấn lại
convolve Động từ
UK/kənˈvɒlv/US/kənˈvɑlv/
Nghĩa: Quấn lại.
involve Ngoại động từ
UK/ɪnˈvɒlv/US/ɪnˈvɑlv/
Nghĩa: Cuộn vào, quấn lại.
involvement Danh từ
US/ɪnˈvɑlv.mənt/
Nghĩa: Sự cuộn vào, sự quấn lại.
convolute Danh từ
UK/ˌkɒnvəˈluːt/US/ˌkɑːnvəˈluːt/
Nghĩa: Sự quấn lại, sự xoắn lại.
convolution Danh từ
UK/kɒn.vəˈluːʃ(ə)n/US/kɑn.vəˈluːʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự quấn lại, sự xoắn lại.
Câu hỏi thường gặp
Quấn lại tiếng Anh là gì?
"quấn lại" trong tiếng Anh là wind (nội động từ), rewind (động từ), convolve (động từ).