TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Qua đi tiếng Anh là gì?

"qua đi" trong tiếng Anh là passing (tính từ), blow over (cụm động từ), game over (thành ngữ).

passing Tính từ

UK/ˈpɑːsɪŋ/

Nghĩa: Qua đi, trôi qua.

Xem đầy đủ từ "passing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blow over Cụm động từ

Nghĩa: Qua đi.

  • the storm will soon blow overcơn bão sẽ chóng qua đi

Xem đầy đủ từ "blow over": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

game over Thành ngữ

UK/ˌɡeɪm ˈəʊ.və(ɹ)/US/ˌɡeɪm ˈoʊ.vɚ/

Nghĩa: Qua đi.

Xem đầy đủ từ "game over": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pass Nội động từ

UK/pɑːs/US/pɑːs/

Nghĩa: Qua đi, biến đi, mất đi; chết.

  • his fit of anger will soon passcơn giận của hắn rồi sẽ qua đi ngay
  • to pass hence; to pass from among usđã chết, đã từ trần

Xem đầy đủ từ "pass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flee Nội động từ

UK/ˈfliː/US/ˈfliː/

Nghĩa: Biến mất; qua đi, trôi qua.

  • the night had fledđêm đã trôi qua
  • time is fleeing awaythời gian thấm thoát trôi qua

Xem đầy đủ từ "flee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lapse Nội động từ

UK/læps/US/læps/

Nghĩa: Trôi đi, qua đi.

  • time lapses awaythời gian trôi đi

Xem đầy đủ từ "lapse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wear off Cụm động từ

Nghĩa: Qua đi, mất đi.

Xem đầy đủ từ "wear off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Qua đi tiếng Anh là gì?

"qua đi" trong tiếng Anh là passing (tính từ), blow over (cụm động từ), game over (thành ngữ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.