TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quanh tiếng Anh là gì?

"quanh" trong tiếng Anh là round (phó từ), around, roundabout.

round Phó từ

UK/ˈɹaʊ̯nd/US/ˈɹaʊ̯nd/

Nghĩa: Quanh, vòng quanh, loanh quanh; xung quanh, tròn.

  • the wheel turns roundbánh xe quay tròn
  • round and roundquanh quanh

Xem đầy đủ từ "round": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

around

UK/əˈɹaʊnd/US/əˈɹaʊnd/

  • She wants to travel around the world.Cô ấy muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
  • He guided the tourists around the city.Anh ấy đã hướng dẫn khách du lịch đi quanh thành phố.

Xem đầy đủ từ "around": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

roundabout

UK/ˈɹaʊndəˌbaʊt/US/ˈɹaʊndəˌbaʊt/

Xem đầy đủ từ "roundabout": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indirect

UK/ˌɪn.daɪˈɹɛkt/US/ˌɪn.dɪˈɹɛkt/

Xem đầy đủ từ "indirect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

evasive

UK/ɪˈveɪsɪv/US/ɪˈveɪsɪv/

Xem đầy đủ từ "evasive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sinuous

UK/ˈsɪn.ju.əs/US/ˈsɪn.ju.əs/

Xem đầy đủ từ "sinuous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

amplectant Tính từ

Nghĩa: Cuốn quanh; bám quanh.

Xem đầy đủ từ "amplectant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quanh tiếng Anh là gì?

"quanh" trong tiếng Anh là round (phó từ), around, roundabout.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.