TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quay cuồng tiếng Anh là gì?

"quay cuồng" trong tiếng Anh là whirl (nội động từ), be in a whirl (cụm từ), reelingly (phó từ).

whirl Nội động từ

UK/wɜːl/US/(h)wɝl/

Nghĩa: Quay cuồng (đầu óc); chóng mặt.

Xem đầy đủ từ "whirl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

be in a whirl Cụm từ

Nghĩa: Quay cuồng (đầu óc).

Xem đầy đủ từ "be in a whirl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reelingly Phó từ

Nghĩa: Quay cuồng.

Xem đầy đủ từ "reelingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reel Nội động từ

UK/ˈɹiːl/US/ˈɹiːl/

Nghĩa: Quay cuồng.

  • everything reels before his eyesmọi vật quay cuồng trước mắt nó

Xem đầy đủ từ "reel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turn Nội động từ

UK/tɜːn/US/tɜɹn/

Nghĩa: Quay cuồng, hoa lên (đầu óc).

  • my head turns at the thoughtnghĩ đến điều đó đầu óc tôi quay cuồng
  • his brain has turned with overworkđầu óc anh ta hoa lên vì làm việc quá sức

Xem đầy đủ từ "turn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spin

UK/spɪn/US/spɪn/

Xem đầy đủ từ "spin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vortical Tính từ

UK/ˈvɔːtɪk(ə)l/

Nghĩa: Quay cuồng.

Xem đầy đủ từ "vortical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whirligig Danh từ

UK/ˈwɜː.lɪ.ɡɪɡ/US/ˈwɝ.lɪ.ɡɪɡ/

Nghĩa: Sự quay cuồng, sự xoay vần.

  • the whirligig of timesự xoay vần của thế sự
  • the whirligig of lifesự thăng trầm của cuộc đời; sự lên voi xuống chó

Xem đầy đủ từ "whirligig": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quay cuồng tiếng Anh là gì?

"quay cuồng" trong tiếng Anh là whirl (nội động từ), be in a whirl (cụm từ), reelingly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.