TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rỉ tiếng Anh là gì?

"rỉ" trong tiếng Anh là rusty (tính từ), exude (động từ), drip (động từ).

rusty Tính từ

UK/ˈɹʌsti/US/ˈɹʌsti/

Nghĩa: rỉ

Xem đầy đủ từ "rusty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exude Động từ

UK/ɪɡˈzjuːd/US/ɪɡˈzud/

Nghĩa: Rỉ, ứa.

Xem đầy đủ từ "exude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drip Động từ

UK/ˈdɹɪp/US/ˈdɹɪp/

Nghĩa: rỉ

Xem đầy đủ từ "drip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rust Động từ

UK/ɹʌst/US/ɹʌst/

Nghĩa: rỉ

Xem đầy đủ từ "rust": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leaky Tính từ

UK/ˈliːki/US/ˈliːki/

Nghĩa: rò rỉ, rò, rỉ

Xem đầy đủ từ "leaky": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leak

UK/liːk/US/liːk/

  • The public servant leaked the secret and he was prosecuted for revealing a state secret.Người công chức đã rò rỉ bí mật và đã bị khởi tố vì tiết lộ bí mật quốc gia.
  • The information leaked online.Thông tin đã bị rò rỉ trên mạng.

Xem đầy đủ từ "leak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whisper

UK/ˈ(h)wɪspə/US/ˈ(h)wɪspɚ/

Xem đầy đủ từ "whisper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exudation Danh từ

US/ˌɛk.sjuː.ˈdeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự rỉ, sự ứa.

Xem đầy đủ từ "exudation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rỉ tiếng Anh là gì?

"rỉ" trong tiếng Anh là rusty (tính từ), exude (động từ), drip (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.