Rủ xuống tiếng Anh là gì?
"rủ xuống" trong tiếng Anh là droop (nội động từ), hang down (cụm từ), fall (nội động từ).
droop Nội động từ
UK/ˈdɹuːp/US/ˈdɹuːp/
Nghĩa: Ngả xuống, rủ xuống; rũ xuống, gục xuống (vì mệt nhọc...).
hang down Cụm từ
Nghĩa: Rủ xuống, xoã xuống, bỏ thõng xuống, lòng thòng.
fall Nội động từ
UK/fɔːl/US/fɔl/
Nghĩa: Rủ xuống, xoã xuống (tóc…); rụng xuống (lá); ngã.
- to fall flat to the groundngã sóng soài dưới đất
flow Nội động từ
UK/ˈfləʊ/US/ˈfloʊ/
Nghĩa: Rủ xuống, xoà xuống.
- hair flows down one's backtóc rủ xuống lưng
hang Nội động từ
UK/hæŋ/
Nghĩa: Cheo leo, lơ lửng; phấp phới; rủ xuống, xõa xuống, thõng xuống, lòng thòng.
- a cloud of smoke hangs over the townđám khói lơ lửng trên thành phố
- curtain hangs loosemàn rủ lòng thòng
wilt Nội động từ
UK/wɪlt/US/wɪlt/
Nghĩa: Rủ xuống.
hung Nội động từ
UK/ˈhʌŋ/US/ˈhʌŋ/
Nghĩa: Cheo leo, lơ lửng; phấp phới; rủ xuống, xoã xuống, thõng xuống, lòng thòng.
- a cloud of smoke hangs over the townđám khói lơ lửng trên thành phố
- curtain hangs loosemàn rủ lòng thòng
Câu hỏi thường gặp
Rủ xuống tiếng Anh là gì?
"rủ xuống" trong tiếng Anh là droop (nội động từ), hang down (cụm từ), fall (nội động từ).