Ruồng bỏ tiếng Anh là gì?
"ruồng bỏ" trong tiếng Anh là disgrace (ngoại động từ), abandon (ngoại động từ), desert (ngoại động từ).
disgrace Ngoại động từ
UK/dɪsˈɡɹeɪs/US/dɪsˈɡɹeɪs/
Nghĩa: Ghét bỏ, ruồng bỏ, không sủng ái.
abandon Ngoại động từ
UK/əˈbæn.dən/US/əˈbæn.dən/
Nghĩa: Từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ.
- to abandon a hopetừ bỏ hy vọng
- to abandon one's wife and childrenruồng bỏ vợ con
desert Ngoại động từ
UK/ˈdɛz.ət/US/ˈdɛz.ɚt/
Nghĩa: Ruồng bỏ, bỏ mặc, bỏ rơi.
- to desert a friend in difficultybỏ mặc bạn trong lúc khó khăn
- to desert one's wiferuồng bỏ vợ
desolate Ngoại động từ
UK/ˈdɛs.ə.lət/US/ˈdɛs.ə.lət/
Nghĩa: Ruồng bỏ, bỏ bơ vơ, bỏ rơi.
desertion Danh từ
UK/dɪˈzɜːʃən/US/dɪˈzɝʃən/
Nghĩa: Sự ruồng bỏ, sự bỏ rơi, sự không nhìn nhận đến.
- wife desertion(pháp lý) sự ruồng bỏ vợ
abandonment Danh từ
UK/əˈbæn.d(ə)n.m(ə)nt/US/əˈbæn.d(ə)n.m(ə)nt/
Nghĩa: Sự từ bỏ, sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ.
desolator Danh từ
US/ˈdɛ.sə.ltɜː/
Nghĩa: Người ruồng bỏ.
Câu hỏi thường gặp
Ruồng bỏ tiếng Anh là gì?
"ruồng bỏ" trong tiếng Anh là disgrace (ngoại động từ), abandon (ngoại động từ), desert (ngoại động từ).