TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

desolate

UK/ˈdɛs.ə.lət/ US/ˈdɛs.ə.lət/ giọng máy của trình duyệt

desolate nghĩa là bị tàn phá, tan hoang, hoang vắng, không người ở.

Nghĩa của desolate

Tính từ

  1. Bị tàn phá, tan hoang, đổ nát.
  2. Hoang vắng, không người ở, tiêu điều.
  3. Bị ruồng bỏ, bị bỏ rơi; lẻ loi, bơ vơ, cô độc.
  4. Đau buồn, buồn phiền, sầu não.

Ngoại động từ

  1. Tàn phá, phá huỷ, làm tan hoang.
  2. Làm hoang vắng, làm sụt số dân (của một vùng).
  3. Ruồng bỏ, bỏ bơ vơ, bỏ rơi.
  4. Làm buồn phiền, làm u sầu, làm phiền muộn; làm thất vọng.

Dạng từ của desolate

So sánh hơnmore desolate
So sánh nhấtmost desolate
Ngôi thứ ba số ítdesolates
Hiện tại phân từ (-ing)desolating
Quá khứ phân từdesolated
Quá khứdesolated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với desolate

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của desolate

Câu hỏi thường gặp

desolate nghĩa là gì?

desolate (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là bị tàn phá, tan hoang, hoang vắng, không người ở.

desolate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của desolate: giọng Anh (UK) /ˈdɛs.ə.lət/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛs.ə.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.