Sáng lập tiếng Anh là gì?
"sáng lập" trong tiếng Anh là found (ngoại động từ), establish, promote (ngoại động từ).
found Ngoại động từ
UK/ˈfaʊ̯nd/US/ˈfaʊ̯nd/ giọng người thật
Nghĩa: Thành lập, sáng lập, xây dựng (tổ chức, thành phố...).
establish
UK/ɪˈstæb.lɪʃ/US/ɪˈstæb.lɪʃ/ giọng người thật
promote Ngoại động từ
UK/pɹəˈməʊt/US/pɹəˈmoʊt/ giọng người thật
Nghĩa: Đề xướng, sáng lập.
- to promote a new plan đề xướng một kế hoạch mới
- to promote a company sáng lập một công ty
founder Danh từ
UK/ˈfaʊndəɹ/US/ˈfaʊndəɹ/ giọng người thật
Nghĩa: Người thành lập, người sáng lập.
- Bill Gates is the founder of Microsoft. Bill Gates là người sáng lập Microsoft.
foundation Danh từ
UK/ˌfaʊ̯nˈdeɪ̯ʃən/US/ˌfaʊ̯nˈdeɪ̯ʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập.
promotion Danh từ
UK/pɹəˈməʊʃn̩/US/pɹəˈmoʊʃn̩/ giọng người thật
Nghĩa: Sự đề xướng, sự sáng lập.
promoter Danh từ
US/pɹəˈmoʊtɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Người sáng lập, người tham gia sáng lập (một công ty buôn bán); người đề xướng, người khởi xướng (một kế hoạch...).
patriarch Danh từ
UK/ˈpeɪtɹɪɑːk/US/ˈpeɪtɹiɑɹk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người sáng lập (một môn phái...).
constitutor Danh từ
Nghĩa: Người sáng lập, người thiết lập, người thành lập (một chính phủ, một chế độ mới).
Câu hỏi thường gặp
Sáng lập tiếng Anh là gì?
"sáng lập" trong tiếng Anh là found (ngoại động từ), establish, promote (ngoại động từ).