Sân tiếng Anh là gì?
"sân" trong tiếng Anh là yard (danh từ), court (danh từ), field (danh từ).
yard Danh từ
UK/ˈjɑːd/US/ˈjɑɹd/
Nghĩa: sân
- Sweep the yard!Quét sân đi!
- I saw my neighbor's dog running in my yard.Tôi nhìn thấy con chó nhà hàng xóm chạy trong sân của mình.
court Danh từ
UK/ˈkɔːt/US/ˈkɔɹt/
Nghĩa: sân
field Danh từ
UK/ˈfi(ː)ld/US/ˈfi(ː)ld/
Nghĩa: Sân (bóng đá, crickê).
- Why does a football field have four corners?Tại sao sân bóng bầu dục lại có bốn góc?
- The defeated team slowly left the field.Đội thua cuộc đang chậm chạp rời khỏi sân.
courtyard Danh từ
UK/ˈkɔːt.jɑːd/US/ˈkɔɹt.jɑɹd/
Nghĩa: sân
course
UK/kɔːs/US/kɔɹs/
- Tom owns a golf course.Tom sở hữu một sân gôn.
pitch
UK/pɪt͡ʃ/US/pɪt͡ʃ/
etc
UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/
Câu hỏi thường gặp
Sân tiếng Anh là gì?
"sân" trong tiếng Anh là yard (danh từ), court (danh từ), field (danh từ).