Sụt tiếng Anh là gì?
"sụt" trong tiếng Anh là drop (nội động từ), decline (danh từ), fall.
drop Nội động từ
UK/dɹɒp/US/dɹɑp/
Nghĩa: Sụt, giảm, hạ; lắng xuống.
- prices dropgiá cả sụt xuống
- voices dropgiọng hạ thấp xuống
decline Danh từ
UK/dɪˈklaɪn/US/dɪˈklaɪn/
Nghĩa: Sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp, sự tàn tạ.
- The mayor thought that he should investigate the decline in tax revenues.Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế.
- There was a rapid decline in stock prices.Đã có một sự sụt giảm nhanh chóng trong giá cổ phiếu.
fall
UK/fɔːl/US/fɔl/
reduce
UK/ɹɪˈd͡ʒuːs/US/ɹɪˈd(j)us/
decrease
UK/dɪˈkɹiːs/US/dɪˈkɹiːs/
collapse
UK/kəˈlæps/US/kəˈlæps/
react Nội động từ
UK/ɹiːˈækt/US/ɹiːˈækt/
Nghĩa: Sụt, hạ (giá cả).
Câu hỏi thường gặp
Sụt tiếng Anh là gì?
"sụt" trong tiếng Anh là drop (nội động từ), decline (danh từ), fall.