TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sủi tiếng Anh là gì?

"sủi" trong tiếng Anh là bubble (động từ), simmer (động từ), effervesce (nội động từ).

bubble Động từ

UK/ˈbʌbəl/US/ˈbʌbəl/

Nghĩa: sủi

Xem đầy đủ từ "bubble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

simmer Động từ

UK/ˈsɪmə/US/ˈsɪmɚ/

Nghĩa: Sắp sôi, sủi.

Xem đầy đủ từ "simmer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

effervesce Nội động từ

US/ˌɛf.əɹˈvɛs/

Nghĩa: Sủi, sủi bong bóng.

Xem đầy đủ từ "effervesce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

effervescent Tính từ

UK/ˌɛfəˈvɛsənt/US/ˌɛfɚˈvɛsənt/

Nghĩa: Sủi, sủi bong bóng.

Xem đầy đủ từ "effervescent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

play truant Cụm động từ

Nghĩa: Trốn học, sủi.

Xem đầy đủ từ "play truant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leave

UK/ˈliːv/US/ˈliːv/

Xem đầy đủ từ "leave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bail out

Xem đầy đủ từ "bail out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

effervescence Danh từ

UK/ˌɛf.əˈvɛs.əns/US/ˌɛf.əɹˈvɛs.əns/

Nghĩa: Sự sủi, sự sủi bong bóng.

Xem đầy đủ từ "effervescence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

effervescency Danh từ

Nghĩa: Sự sủi, sự sủi bong bóng.

Xem đầy đủ từ "effervescency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ebullition Danh từ

UK/ˌiːbəˈlɪʃən/US/ˌiːbəˈlɪʃən/

Nghĩa: Sự sôi, sự sủi.

Xem đầy đủ từ "ebullition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sủi tiếng Anh là gì?

"sủi" trong tiếng Anh là bubble (động từ), simmer (động từ), effervesce (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.