TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự đánh đập tiếng Anh là gì?

"sự đánh đập" trong tiếng Anh là hiding (danh từ), toco (danh từ), toko (danh từ).

hiding Danh từ

UK/ˈhaɪdɪŋ/US/ˈhaɪdɪŋ/

Nghĩa: Sự đánh đập, sự đánh đòn.

  • to give a good hidingđánh cho một trận nên thân

Xem đầy đủ từ "hiding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

toco Danh từ

UK/ˈtəʊ.kəʊ/US/ˈtoʊ.koʊ/

Nghĩa: Sự đánh đập, sự trừng phạt.

Xem đầy đủ từ "toco": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

toko Danh từ

Nghĩa: Sự đánh đập, sự trừng phạt.

Xem đầy đủ từ "toko": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

working-over Danh từ

US/ˈwɜː.kiɳ.ˈoʊ.vɜː/

Nghĩa: Sự đánh đập.

Xem đầy đủ từ "working-over": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chastisement Danh từ

UK/ˈt͡ʃæstəzmənt/US/ˈt͡ʃæstəzmənt/

Nghĩa: Sự đánh đập.

Xem đầy đủ từ "chastisement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whipping Danh từ

UK/ˈwɪpɪŋ/US/ˈwɪpɪŋ/

Nghĩa: Trận roi, trận đòn; sự đánh đập, sự quất.

Xem đầy đủ từ "whipping": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thrashing Danh từ

UK/ˈθɹæʃɪŋ/US/ˈθɹæʃɪŋ/

Nghĩa: Sự đánh đập; trận đòn.

  • to give a thrashing toquật cho một trận

Xem đầy đủ từ "thrashing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whacking Danh từ

US/ˈʍæ.kiɳ/

Nghĩa: Sự đánh đập.

Xem đầy đủ từ "whacking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lashing Danh từ

UK/ˈlæʃɪŋ/US/ˈlæʃɪŋ/

Nghĩa: Sự đánh đập, sự quất bằng roi.

Xem đầy đủ từ "lashing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

buffeting Danh từ

US/ˈbə.fə.tiɳ/

Nghĩa: Sự đánh đập, sự đánh túi bụi.

Xem đầy đủ từ "buffeting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lathering Danh từ

US/ˈlæ.ðɜ.ːiɳ/

Nghĩa: Sự đánh đập, sự mắng nhiết.

Xem đầy đủ từ "lathering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đánh đập tiếng Anh là gì?

"sự đánh đập" trong tiếng Anh là hiding (danh từ), toco (danh từ), toko (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.