chastisement
UK/ˈt͡ʃæstəzmənt/
US/ˈt͡ʃæstəzmənt/
giọng máy của trình duyệt
chastisement nghĩa là sự trừng phạt, sự trừng trị, sự đánh đập.
Nghĩa của chastisement
Danh từ
- Sự trừng phạt, sự trừng trị.
- Sự đánh đập.
Dạng từ của chastisement
| Số nhiều | chastisements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chastisement
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
chastisement nghĩa là gì?
chastisement (danh từ) nghĩa là sự trừng phạt, sự trừng trị, sự đánh đập.
chastisement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chastisement: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃæstəzmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃæstəzmənt/.