Sự đọc tiếng Anh là gì?
"sự đọc" trong tiếng Anh là read (danh từ), pronunciation (danh từ), reading (danh từ).
read Danh từ
UK/ɹiːd/US/ɹid/
Nghĩa: Sự đọc (sách báo).
pronunciation Danh từ
UK/pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/US/pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự phát âm, sự đọc.
reading Danh từ
UK/ˈɹiːdɪŋ/US/ˈɹiːdɪŋ/
Nghĩa: Sự đọc, sự xem (sách, báo...).
- to be fond of readingthích đọc sách
- there's much reading in ittrong đó có nhiều cái đáng đọc
decipher Danh từ
UK/dɪˈsaɪfə(ɹ)/
Nghĩa: Sự giải (mã), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...).
delivery Danh từ
UK/dɪˈlɪv.(ə.)ɹi/US/dɪˈlɪv.(ə.)ɹi/
Nghĩa: Cách nói; sự đọc, sự bày tỏ, sự phát biểu (ý kiến).
- his speech was interesting but his delivery was poorbài nói của ông ta rất hay nhưng cách nói lại dở
- the delivery of the lecture took three hoursđọc bài thuyết minh mất ba tiếng
enouncement Danh từ
Nghĩa: Sự đọc, sự phát âm.
pronouncing Danh từ
US/prə.ˈnɑʊnt.siɳ/
Nghĩa: Sự phát âm, sự đọc.
Câu hỏi thường gặp
Sự đọc tiếng Anh là gì?
"sự đọc" trong tiếng Anh là read (danh từ), pronunciation (danh từ), reading (danh từ).