TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự đọc tiếng Anh là gì?

"sự đọc" trong tiếng Anh là read (danh từ), pronunciation (danh từ), reading (danh từ).

read Danh từ

UK/ɹiːd/US/ɹid/

Nghĩa: Sự đọc (sách báo).

Xem đầy đủ từ "read": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pronunciation Danh từ

UK/pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/US/pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự phát âm, sự đọc.

Xem đầy đủ từ "pronunciation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reading Danh từ

UK/ˈɹiːdɪŋ/US/ˈɹiːdɪŋ/

Nghĩa: Sự đọc, sự xem (sách, báo...).

  • to be fond of readingthích đọc sách
  • there's much reading in ittrong đó có nhiều cái đáng đọc

Xem đầy đủ từ "reading": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

decipher Danh từ

UK/dɪˈsaɪfə(ɹ)/

Nghĩa: Sự giải (mã), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...).

Xem đầy đủ từ "decipher": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

delivery Danh từ

UK/dɪˈlɪv.(ə.)ɹi/US/dɪˈlɪv.(ə.)ɹi/

Nghĩa: Cách nói; sự đọc, sự bày tỏ, sự phát biểu (ý kiến).

  • his speech was interesting but his delivery was poorbài nói của ông ta rất hay nhưng cách nói lại dở
  • the delivery of the lecture took three hoursđọc bài thuyết minh mất ba tiếng

Xem đầy đủ từ "delivery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enouncement Danh từ

Nghĩa: Sự đọc, sự phát âm.

Xem đầy đủ từ "enouncement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pronouncing Danh từ

US/prə.ˈnɑʊnt.siɳ/

Nghĩa: Sự phát âm, sự đọc.

Xem đầy đủ từ "pronouncing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đọc tiếng Anh là gì?

"sự đọc" trong tiếng Anh là read (danh từ), pronunciation (danh từ), reading (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.