Sự chính xác tiếng Anh là gì?
"sự chính xác" trong tiếng Anh là precision (danh từ), accuracy (danh từ), correctness (danh từ).
precision Danh từ
UK/pɹɪˈsɪʒ.ən/US/pɹɪˈsɪʒ.ən/
Nghĩa: Sự đúng, sự chính xác; tính đúng, tính chính xác; độ chính xác.
- Exploring space requires precision.Khám phá không gian cần sự chính xác.
accuracy Danh từ
UK/ˈak.jʊ.ɹə.si/US/ˈæk.jɚ.ə.si/
Nghĩa: Sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác.
- accuracy of firesự bắn chính xác
- high accuracyđộ chính xác cao
correctness Danh từ
US/kə.ˈrɛkt.nəs/
Nghĩa: Sự đúng đắn, sự chính xác.
nicety Danh từ
UK/ˈnaɪsɪti/US/ˈnaɪsɪti/
Nghĩa: Sự chính xác; sự đúng đắn.
- to a nicetyrất chính xác
accurateness Danh từ
US/ˈæk.jə.ɹət.nəs/
Nghĩa: Sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác.
- accuracy of firesự bắn chính xác
- high accuracyđộ chính xác cao
unerringness Danh từ
Nghĩa: Sự không sai, sự chính xác.
truth Danh từ
UK/tɹuːθ/US/tɹuθ/
Nghĩa: Sự đúng đắn, sự chính xác.
- there is no truth in his reporttrong bản báo cáo của hắn không có gì là chính xác cả (không có gì là đúng sự thực cả)
fidelity Danh từ
UK/fɪˈdɛlɪti/US/fɪˈdɛləti/
Nghĩa: Sự đúng đắn, sự chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Sự chính xác tiếng Anh là gì?
"sự chính xác" trong tiếng Anh là precision (danh từ), accuracy (danh từ), correctness (danh từ).