Sự kết hợp tiếng Anh là gì?
"sự kết hợp" trong tiếng Anh là association (danh từ), union (danh từ), combination (danh từ).
association Danh từ
UK/əˌsəʊʃiˈeɪʃn̩/US/əˌsoʊʃiˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự kết hợp, sự liên hợp, sự liên kết; sự liên đới.
union Danh từ
UK/ˈjuː.njən/US/ˈjuː.njən/
Nghĩa: Sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết; liên minh, liên hiệp.
- the union of several co-operativessự hợp nhất của nhiều hợp tác xã
- a union by treatysự liên kết bằng hiệp ước
combination Danh từ
UK/ˌkɒmbɪˈneɪʃən/US/ˌkɑmbɪˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự kết hợp, sự phối hợp.
- combination of colourssự phối hợp màu sắc
conjunction Danh từ
UK/kənˈd͡ʒʌŋk.ʃn̩/US/kənˈd͡ʒʌŋk.ʃn̩/
Nghĩa: Sự liên kết, sự kết hợp, sự tiếp hợp.
linkage Danh từ
UK/ˈlɪŋkɪdʒ/US/ˈlɪŋkɪdʒ/
Nghĩa: Sự nối lại với nhau, sự kết hợp, sự liên hợp.
conjugation Danh từ
UK/ˌkɒnd͡ʒəˈɡeɪʃən/US/ˌkɑnd͡ʒəˈɡeɪʃən/
Nghĩa: Sự kết hợp.
aggregation Danh từ
UK/æɡɹəˈɡeɪʃən/US/æɡɹəˈɡeɪʃən/
Nghĩa: Sự tập hợp, sự kết hợp, sự tụ tập.
conglomeration Danh từ
US/kənˈɡlɑm.əɹˌeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự kết khối, sự kết hợp.
co-ordination Danh từ
Nghĩa: Sự kết hợp.
Câu hỏi thường gặp
Sự kết hợp tiếng Anh là gì?
"sự kết hợp" trong tiếng Anh là association (danh từ), union (danh từ), combination (danh từ).