TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự khuyến khích tiếng Anh là gì?

"sự khuyến khích" trong tiếng Anh là incentive (danh từ), stimulation (danh từ), incitation (danh từ).

incentive Danh từ

UK/ɪnˈsɛntɪv/US/ɪnˈsɛntɪv/

Nghĩa: Sự khuyến khích, sự khích lệ; sự thúc đẩy.

  • material incentiveskhuyến khích vật chất

Xem đầy đủ từ "incentive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stimulation Danh từ

UK/stɪm.jʊˈleɪ.ʃən/US/ˈstɪm.jəˈleɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự kích thích, sự khuyến khích.

Xem đầy đủ từ "stimulation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incitation Danh từ

UK/ɪnsɪˈteɪʃ(ə)n/

Nghĩa: Sự khuyến khích.

Xem đầy đủ từ "incitation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incitement Danh từ

UK/ɪnˈsaɪt.mənt/US/ɪnˈsaɪt.mənt/

Nghĩa: Sự khuyến khích.

Xem đầy đủ từ "incitement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cheer Danh từ

UK/t͡ʃɪə/US/t͡ʃɪɹ/

Nghĩa: Sự cổ vũ, sự khuyến khích.

  • words of cheernhững lời khuyến khích

Xem đầy đủ từ "cheer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

promotion Danh từ

UK/pɹəˈməʊʃn̩/US/pɹəˈmoʊʃn̩/

Nghĩa: Sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự khuyến khích.

  • to form a society for the promotion of sciencethành lập một hội để đẩy mạnh khoa học
  • the promotion of productionsự đẩy mạnh sản xuất

Xem đầy đủ từ "promotion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

encouragement Danh từ

Nghĩa: Sự khuyến khích, sự cổ vũ, sự động viên.

Xem đầy đủ từ "encouragement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spur Danh từ

UK/spɜː/US/spɝ/

Nghĩa: Sự kích thích, sự khuyến khích, sự khích lệ.

  • on the spur of the momentdo sự khích lệ của tình thế

Xem đầy đủ từ "spur": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

countenance Danh từ

UK/ˈkaʊn.tə.nəns/US/ˈkaʊn.tə.nəns/

Nghĩa: Sự tán thành, sự đồng tình ủng hộ, sự khuyến khích.

  • to give a countenance to a plantán thành một bản kế hoạch

Xem đầy đủ từ "countenance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự khuyến khích tiếng Anh là gì?

"sự khuyến khích" trong tiếng Anh là incentive (danh từ), stimulation (danh từ), incitation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.