Sự nổ tiếng Anh là gì?
"sự nổ" trong tiếng Anh là explosion (danh từ), detonation (danh từ), blow-up (danh từ).
explosion Danh từ
UK/ɪkˈspləʊ.ʒən/US/ɛkˈsploʊ.ʒən/
Nghĩa: Sự nổ; sự nổ bùng (cơn giận).
detonation Danh từ
UK/dɛtəˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự nổ.
- a nuclear detonationsự nổ hạt nhân
blow-up Danh từ
US/ˈbloʊ.ˌəp/
Nghĩa: Sự nổ.
buoyancy Danh từ
UK/ˈbɔɪ.ən.si/US/ˈbɔɪ.ən.si/
Nghĩa: Sự nổ; sức nổi.
fulmination Danh từ
US/fʌlmɪˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự xoè lửa, sự nổ.
blast Danh từ
UK/blɑːst/US/blæst/
Nghĩa: Sự nổ (mìn).
discharge Danh từ
UK/dɪsˈtʃɑːdʒ/US/dɪsˈtʃɑɹdʒ/
Nghĩa: Sự nổ (súng), sự phóng ra, sự bắn ra (tên lửa, mũi tên...).
blowing-up Danh từ
Nghĩa: Sự nổ, sự phá bằng mìn.
Câu hỏi thường gặp
Sự nổ tiếng Anh là gì?
"sự nổ" trong tiếng Anh là explosion (danh từ), detonation (danh từ), blow-up (danh từ).