Sự ngạc nhiên tiếng Anh là gì?
"sự ngạc nhiên" trong tiếng Anh là surprise (danh từ), daze (danh từ), astonishment (danh từ).
surprise Danh từ
UK/sə(ː)ˈpɹaɪ̯z/US/sɚˈpɹaɪ̯z/
Nghĩa: Sự ngạc nhiên.
- his surprise was visiblevẻ ngạc nhiên của anh ta lộ rõ ra
- to my great surpriselàm tôi rất ngạc nhiên
daze Danh từ
UK/deɪz/US/deɪz/
Nghĩa: Sự sửng sốt, sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc, sự sững sờ.
astonishment Danh từ
UK/əˈstɒnɪʃmənt/US/əˈstɑːnɪʃmənt/
Nghĩa: Sự ngạc nhiên.
- to be filled (struck) with astonishmenthết sức ngạc nhiên
wonderment Danh từ
Nghĩa: Sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc.
surprisal Danh từ
UK/sə(ɹ)ˈpɹaɪzəl/US/sə(ɹ)ˈpɹaɪzəl/
Nghĩa: Sự làm ngạc nhiên; sự ngạc nhiên.
wonder Danh từ
UK/ˈwʌndə/US/ˈwʌndɚ/
Nghĩa: Sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc.
- that is no wondertất nhiên, dĩ nhiên, không có gì lạ, không có gì đáng ngạc nhiên
- to fill someone with wonderlàm cho ai kinh ngạc
admiration Danh từ
UK/ˌæd.məˈɹeɪ.ʃən/US/ˌæd.məˈɹeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự lấy làm lạ; sự ngạc nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Sự ngạc nhiên tiếng Anh là gì?
"sự ngạc nhiên" trong tiếng Anh là surprise (danh từ), daze (danh từ), astonishment (danh từ).