Sự ngừng lại tiếng Anh là gì?
"sự ngừng lại" trong tiếng Anh là stop (danh từ), standstill (danh từ), let-up (danh từ).
stop Danh từ
UK/stɒp/
Nghĩa: Sự ngừng lại, sư dừng, sự đỗ lại.
- to put a stop to somethingngừng việc gì
- to come to a stopdừng lại
standstill Danh từ
UK/ˈstændˌstɪl/US/ˈstændˌstɪl/
Nghĩa: Sự ngừng lại, sự đứng lại.
let-up Danh từ
US/ˈlɛt.ˈəp/
Nghĩa: Sự ngừng lại, sự chấm dứt, sự ngớt, sự bớt đi; sự dịu đi.
- it rained without let-upmưa liên miên không ngớt
stoppage Danh từ
US/ˈstɑː.pɪdʒ/
Nghĩa: Sự ngừng lại, sự đình chỉ.
stop-off Danh từ
US/ˈstɑːp.ˈɔf/
Nghĩa: Sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi).
stop-over Danh từ
US/ˈstɑːp.ˈoʊ.vɜː/
Nghĩa: Sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi).
check Danh từ
UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/
Nghĩa: Sự dừng lại, sự ngừng lại.
rest Danh từ
UK/ɹɛst/US/ɹɛst/
Nghĩa: Sự ngừng lại.
- to bring to restcho ngừng lại
arrest Danh từ
UK/əˈɹɛst/US/əˈɹɛst/
Nghĩa: Sự ngừng lại, sự chặn lại, sự hãm lại.
Câu hỏi thường gặp
Sự ngừng lại tiếng Anh là gì?
"sự ngừng lại" trong tiếng Anh là stop (danh từ), standstill (danh từ), let-up (danh từ).