Sự nghỉ ngơi tiếng Anh là gì?
"sự nghỉ ngơi" trong tiếng Anh là rest (danh từ), repose (danh từ), refreshment (danh từ).
rest Danh từ
UK/ɹɛst/US/ɹɛst/
Nghĩa: Sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ ngơi; giấc ngủ.
- a day of restngày nghỉ
- to go (retire) to restđi ngủ
repose Danh từ
UK/ɹɪˈpəʊz/US/ɹəˈpoʊz/
Nghĩa: Sự nghỉ ngơi, sự nghỉ.
- to work without reposelàm việc không nghỉ
refreshment Danh từ
UK/ɹɪˈfɹɛʃ.mənt/US/ɹɪˈfɹɛʃ.mənt/
Nghĩa: Sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng.
sleep Danh từ
UK/sliːp/US/sliːp/
Nghĩa: Sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng.
relaxation Danh từ
UK/ˌɹiːlækˈseɪʃən/US/ˌɹilækˈseɪʃən/
Nghĩa: Sự nghỉ ngơi, sự giải trí.
- relaxation is necessary after hard worksau khi lao động vất vả cần được nghỉ ngơi
slack Danh từ
UK/slæk/US/slæk/
Nghĩa: Sự chơi, sự nghỉ ngơi, sự xả hơi.
- to have a good slacknghỉ một cách thoải mái
slept Danh từ
UK/slɛpt/US/slɛpt/
Nghĩa: Sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng.
Câu hỏi thường gặp
Sự nghỉ ngơi tiếng Anh là gì?
"sự nghỉ ngơi" trong tiếng Anh là rest (danh từ), repose (danh từ), refreshment (danh từ).