Sự phê chuẩn tiếng Anh là gì?
"sự phê chuẩn" trong tiếng Anh là sanction (danh từ), validation (danh từ), assent (danh từ).
sanction Danh từ
US/ˈseɪ̯ŋkʃən/
Nghĩa: Sự phê chuẩn, sự thừa nhận; sự đồng ý.
- with the sanction of the authorvới sự đồng ý của tác giả
validation Danh từ
UK/ˌvæl.əˈdeɪ.ʃən/US/ˌvæl.əˈdeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm cho có hiệu lực; sự phê chuẩn; sự công nhận có đủ giá trị.
assent Danh từ
UK/əˈsɛnt/US/əˈsɛnt/
Nghĩa: Sự chuẩn y, sự phê chuẩn.
ratification Danh từ
UK/ˌɹætɪfɪˈkeɪʃən/US/ˌɹætɪfɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự thông qua, sự phê chuẩn.
approval Danh từ
UK/əˈpɹuːvəl/US/əˈpɹuvəl/
Nghĩa: Sự phê chuẩn.
confirmation Danh từ
UK/ˌkɒn.fəˈmeɪ.ʃən/US/ˌkɑn.fəɹˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự thừa nhận, sự phê chuẩn.
- the confirmation of a treatysự phê chuẩn một hiệp ước
affirmation Danh từ
US/æfɝˈmeɪʃn/
Nghĩa: Sự xác nhận; sự phê chuẩn.
imprimatur Danh từ
UK/ˌɪm.pɹɪˈmeɪ.tə/US/ˌɪm.pɹɪˈmɑ.tɚ/
Nghĩa: Sự phê chuẩn, sự chuẩn y, sự đồng ý, sự tán thành.
- the imprimatur of literary criticssự tán thành của các nhà phê bình văn học
on approbation Cụm từ
Nghĩa: Sự phê chuẩn.
Câu hỏi thường gặp
Sự phê chuẩn tiếng Anh là gì?
"sự phê chuẩn" trong tiếng Anh là sanction (danh từ), validation (danh từ), assent (danh từ).