TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự rung động tiếng Anh là gì?

"sự rung động" trong tiếng Anh là vibration (danh từ), commotion (danh từ), agitation (danh từ).

vibration Danh từ

US/vaɪˈbɹeɪʃən/

Nghĩa: Sự rung động; sự làm rung động.

Xem đầy đủ từ "vibration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

commotion Danh từ

UK/kəˈməʊ.ʃən/US/kəˈmoʊ.ʃən/

Nghĩa: Sự rung chuyển, sự chấn động, sự rung động.

Xem đầy đủ từ "commotion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

agitation Danh từ

UK/ædʒ.ɪˈteɪ.ʃən/US/ædʒ.ɪˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự lay động, sự rung động, sự làm rung chuyển.

Xem đầy đủ từ "agitation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vibrancy Danh từ

US/ˈvɑɪ.brənt.si/

Nghĩa: Sự lúc lắc, sự rung động.

Xem đầy đủ từ "vibrancy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tremor Danh từ

UK/ˈtɹɛmə/US/ˈtɹɛmɚ/

Nghĩa: Sự rung, sự rung rinh, sự rung động, sự chấn động.

  • the tremor of a leafsự rung rinh của cái lá
  • earth tremorđộng đất nhỏ

Xem đầy đủ từ "tremor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trepidation Danh từ

UK/ˌtɹɛp.ɪˈdeɪ.ʃən/US/ˌtɹɛp.ɪˈdeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự rung động, sự rung chuyển.

  • the trepidation of the windown-panesự rung chuyển của kính cửa sổ

Xem đầy đủ từ "trepidation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pulsation Danh từ

UK/pʌlˈseɪʃn̩/US/pəlˈseɪʃən/

Nghĩa: Sự rung, sự rung động, sự rộn ràng.

Xem đầy đủ từ "pulsation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fluttering Danh từ

US/ˈflə.tɜ.ːiɳ/

Nghĩa: Sự dao động; sự rung động.

Xem đầy đủ từ "fluttering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự rung động tiếng Anh là gì?

"sự rung động" trong tiếng Anh là vibration (danh từ), commotion (danh từ), agitation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.