Sự tàn phá tiếng Anh là gì?
"sự tàn phá" trong tiếng Anh là wreck (danh từ), desolation (danh từ), ravage (danh từ).
wreck Danh từ
UK/ˈɹɛk/US/ˈɹɛk/
Nghĩa: Sự phá hỏng, sự tàn phá, sự phá hoại; sự sụp đổ.
- the storm caused many wreckscơn bão đã gây nhiều tàn phá
- to go to wrecksụp đổ, đổ nát
desolation Danh từ
UK/ˌdɛsəˈleɪʃən/
Nghĩa: Sự tàn phá, sự làm tan hoang.
ravage Danh từ
UK/ˈɹævɪd͡ʒ/US/ˈɹævɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự tàn phá.
wasting Danh từ
UK/ˈweɪstɪŋ/US/ˈweɪstɪŋ/
Nghĩa: Sự tàn phá, sự phá hoại.
havoc Danh từ
US/ˈhævək/
Nghĩa: Sự tàn phá.
- to make/cause/wreak havoctàn phá
- to play havoc among (with)tàn phá
devastation Danh từ
UK/ˌdɛ.vəˈsteɪ.ʃn̩/US/ˌdɛ.vəˈsteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự tàn phá, sự phá huỷ, sự phá phách.
consumption Danh từ
UK/kənˈsʌmp.ʃən/US/kənˈsʌmp.ʃən/
Nghĩa: Sự tiêu diệt, sự tiêu huỷ, sự tàn phá.
- consumption of a fortumesự tiêu phá tài sản
forage Danh từ
UK/ˈfɒɹ.ɪd͡ʒ/US/ˈfoɹɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự tàn phá; cuộc đánh phá.
Câu hỏi thường gặp
Sự tàn phá tiếng Anh là gì?
"sự tàn phá" trong tiếng Anh là wreck (danh từ), desolation (danh từ), ravage (danh từ).